Bảo Hiểm Ô Tô PVI – Biểu Phí Rõ Ràng, Ít Phát Sinh Khi Bồi Thường
Bảo Hiểm Ô Tô PVI – Biểu Phí Rõ Ràng, Ít Phát Sinh Khi Bồi Thường
Điểm mạnh được khách hàng MyCars nhắc tới nhiều nhất khi chọn PVI là bảng tỷ lệ phí công khai theo từng nhóm xe — biết trước mức đóng gần đúng trước khi liên hệ, thay vì phải chờ báo giá riêng. PVI phù hợp với người mua bảo hiểm ô tô lần đầu, muốn tự ước lượng chi phí trước khi quyết định.
Ai nên cân nhắc PVI?
Qua các trường hợp khách hàng liên hệ MyCars, PVI thường được chọn trong 3 tình huống:
- Xe kinh doanh vận tải/công nghệ — PVI có nhóm phí riêng cho xe rủi ro cao (taxi, xe công nghệ), tách bạch rõ với xe gia đình thay vì áp chung một mức.
- Người mới mua bảo hiểm, muốn tự tính trước — nhờ bảng tỷ lệ phí 3 nhóm xe công khai, không cần gọi điện mới biết khoảng giá.
- Xe đã hết bảo hành hãng, ngại chi phí phát sinh — điều khoản không khấu hao và mất cắp bộ phận của PVI cho phép mua riêng lẻ mà không bắt buộc phải mua trọn gói.
Bảo hiểm vật chất xe PVI: phạm vi & điều khoản bổ sung
Phạm vi bảo hiểm cơ bản
- Đâm, va, lật/đổ, chìm/rơi toàn bộ xe; bị vật thể khác rơi vào.
- Hỏa hoạn, cháy nổ.
- Thiên tai: bão, lũ, lụt, sét, động đất, sóng thần…
- Mất toàn bộ xe do trộm, cướp.
- Hành vi ác ý của người thứ ba.
Ngoài số tiền bồi thường, PVI thanh toán chi phí cần thiết: bảo vệ hiện trường, hạn chế tổn thất và cứu hộ/vận chuyển về nơi sửa chữa (tối đa 10% Số tiền bảo hiểm).
4 điều khoản bổ sung khách MyCars hay chọn cùng PVI
| Mã điều khoản | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| ĐKBS 003 | Mất cắp bộ phận | Tối đa 2 lần/năm HĐ (≤1 năm), 3 lần nếu HĐ dài hơn; không giới hạn nơi đỗ xe. |
| ĐKBS 006 | Không khấu hao phụ tùng | Thay mới không trừ khấu hao — phù hợp xe dưới 5 năm tuổi. |
| ĐKBS 007 | Gara chính hãng | Được chọn hãng hoặc gara ngoài, chi phí soát xét hợp lý. |
| ĐKBS 008 | Thủy kích | Khấu trừ 10% khi thay tổng thành; các trường hợp khác 20% hoặc tối thiểu 3.000.000đ/vụ. |
Bảng tỷ lệ phí PVI theo nhóm xe (tham khảo)
| Nhóm | Loại xe | Tỷ lệ phí (đã VAT) |
|---|---|---|
| A – Rủi ro thấp | Xe con không KDVT, xe nội bộ, xe golf… | ~0,5% – 1,95% |
| B – Chuyên dụng | Xitec xăng dầu, cẩu, cứu hỏa… | ~1,6% |
| C – Rủi ro cao | Xe tải/khách, taxi, công nghệ… | 1,7% – 3,5% |
Ví dụ nhanh: Xe con gia đình định giá 600 triệu, thuộc nhóm A, tỷ lệ phí giả định 1,2% → phí cơ bản ≈ 7,2 triệu/năm, chưa gồm phụ phí điều khoản bổ sung. Đây chỉ là ước tính minh họa, phí thực tế phụ thuộc hồ sơ xe cụ thể.
Bảo hiểm tai nạn lái xe & người ngồi trên xe
Áp dụng khi người được bảo hiểm gặp tai nạn lúc đang ngồi trên xe hoặc đang lên/xuống xe. Ba mức quyền lợi:
| Tình huống | Mức chi trả |
|---|---|
| Tử vong | 100% số tiền bảo hiểm, chi trả cho người thừa kế hợp pháp. |
| Thương tật vĩnh viễn | Theo Bảng tỷ lệ thương tật của PVI. |
| Thương tật tạm thời | Chi phí y tế thực tế + trợ cấp nội trú tối đa 0,1% STBH/ngày, không quá 180 ngày/năm. |
Bảo hiểm TNDS bắt buộc
Là loại bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi cho bên thứ ba và hành khách khi xe gây tai nạn.
- Phạm vi: Thiệt hại về người & tài sản bên thứ ba; thiệt hại về người của hành khách theo hợp đồng vận chuyển.
- Mức trách nhiệm: 100 triệu đồng/người/vụ (người); 100 triệu đồng/vụ (tài sản).
- Căn cứ chi trả: Theo phụ lục 06, Thông tư 22/2016/TT-BTC.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi mua qua MyCars
- Giấy đăng ký xe/giấy hẹn.
- CCCD/CMND chủ xe & thông tin liên hệ.
- Sau khi phát hành: nhận chứng nhận bảo hiểm điện tử, số hotline cứu hộ & bồi thường 24/7 riêng của PVI.
🚗 Tính phí bảo hiểm ngay tại MyCars.vn
📊 Xem thêm
Muốn so sánh nhanh giữa các hãng bảo hiểm thân vỏ ô tô? Tham khảo bài So sánh các Hãng Bảo hiểm Ô tô Hàng đầu để chọn gói phù hợp nhất với xe của bạn.





